chát ngấm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vị chát thấm sâu, kéo dài và rõ rệt: "chát ngấm" dùng để miêu tả vị chát (thường có trong trà, chuối xanh, hồng giòn...) không chỉ ở bề mặt lưỡi mà còn thấm sâu, cảm nhận rõ và lưu lại lâu.
- Chát một cách sâu và đậm: Vị chát đặc trưng, xâm nhập và để lại dư vị rõ rệt sau khi nếm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chè tươi này uống chát ngấm, rất đã. (Vị chát của chè tươi này thấm sâu và kéo dài, tạo cảm giác thích thú.)
- Quả hồng giòn có vị chát ngấm, phải ngâm nước muối mới ăn được. (Vị chát của quả hồng giòn rất đậm và thấm sâu, cần xử lý để giảm bớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chát ngấm chát lè": cách nói nhấn mạnh, diễn tả vị chát rất mạnh và sâu.
- Trà móc câu này pha đặc, uống vào chát ngấm chát lè. (Loại trà này khi pha đặc có vị chát rất đậm và lưu lại lâu.)
Biến thể và từ gần giống
Chát lè (tính từ): chát đến mức làm se lưỡi, thường dùng thay thế hoặc đi kèm với "chát ngấm".
- Ăn một miếng măng đắng ngắt, chát lè. (Măng có vị đắng và chát rất mạnh.)
Chát (tính từ): vị cơ bản, gây cảm giác se niêm mạc, khô lưỡi.
- Vị chát của trà xanh. (Vị se đặc trưng của trà xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Chát đậm: có vị chát mạnh và rõ.
- Chát se: vị chát gây cảm giác se lưỡi rõ rệt.
Thành ngữ liên quan
- Chát ngấm tận chân răng: cách nói hình tượng, cường điệu về vị chát thấm sâu và mạnh.
- Ly trà đặc ấy uống vào chát ngấm tận chân răng. (Vị chát của ly trà đặc cảm nhận rất sâu và mạnh.)